# KỊCH BẢN SLIDE INTELLIREPORT — THUYẾT TRÌNH 5 PHÚT

## Nguyên tắc cấu trúc

Bài thuyết trình chỉ sử dụng đúng **5 mục chính**:

1. **Lý do**
2. **Tổng quan nghiên cứu**
3. **Phương pháp đề xuất**
4. **Triển khai thực nghiệm và đánh giá**
5. **Kết luận**

Một mục có thể trải trên 2–3 slide, nhưng tiêu đề lớn trên slide vẫn phải là tên của mục chính. Nội dung cụ thể chỉ đặt ở dòng phụ đề nhỏ hơn.

## Phân bổ slide và thời gian

| Slide | Tiêu đề chính hiển thị | Phụ đề | Thời lượng | Mốc kết thúc |
|---|---|---|---:|---:|
| 1 | **1. Lý do** | Vấn đề thực tiễn | 25 giây | 00:25 |
| 2 | **1. Lý do** | Ràng buộc và câu hỏi nghiên cứu | 30 giây | 00:55 |
| 3 | **2. Tổng quan nghiên cứu** | Khoảng trống và hướng tiếp cận | 30 giây | 01:25 |
| 4 | **3. Phương pháp đề xuất** | Ý tưởng thiết kế | 35 giây | 02:00 |
| 5 | **3. Phương pháp đề xuất** | Pipeline đa giai đoạn | 75 giây | 03:15 |
| 6 | **4. Triển khai thực nghiệm và đánh giá** | Thiết lập và kết quả tổng thể | 40 giây | 03:55 |
| 7 | **4. Triển khai thực nghiệm và đánh giá** | Ablation và hạn chế | 35 giây | 04:30 |
| 8 | **5. Kết luận** | Kết quả và thông điệp chính | 30 giây | 05:00 |

## Phong cách hiển thị

- Giữ phong cách của sơ đồ pipeline: nền sáng, khối bo góc, viền đậm, icon phẳng.
- Dùng màu vàng nhạt cho vấn đề; xanh lam cho suy luận; đỏ san hô cho kiểm soát SQL; xanh ngọc cho kết quả.
- Trên mỗi slide chỉ có một tiêu đề chính thuộc 5 mục bắt buộc.
- Phụ đề chỉ dùng để phân biệt các slide nằm trong cùng một mục.
- Các số liệu **58,5%**, **+5,3 điểm**, **−10 điểm** phải hiển thị lớn.
- Không đặt đoạn văn dài trên slide; lời giải thích nằm trong kịch bản nói.

---

# Slide 1

## Tiêu đề hiển thị

**1. Lý do**  
*Vấn đề thực tiễn*

**Thời lượng:** 25 giây

## Nội dung hiển thị

```text
Cán bộ nghiệp vụ đặt câu hỏi
        -> cần cán bộ kỹ thuật viết SQL
        -> chờ từ vài giờ đến vài ngày
```

Ba số liệu ngắn:

- Khảo sát **15 cán bộ, lãnh đạo**
- **85%** gặp tình trạng tắc nghẽn thông tin
- **100%** mong muốn tự truy vấn bằng tiếng Việt

**Thông điệp cuối slide:**  
`Khoảng cách cần giải quyết: ngôn ngữ nghiệp vụ ↔ cấu trúc CSDL`

## Bố cục

- Bên trái: người dùng và bong bóng câu hỏi tiếng Việt, nền vàng nhạt.
- Ở giữa: biểu tượng chờ và mũi tên.
- Bên phải: biểu tượng SQL và CSDL, nền đỏ san hô nhạt.

## Lời thuyết trình

> Kính thưa Hội đồng, người nghiệp vụ hiểu câu hỏi nhưng thường không biết SQL. Với yêu cầu ngoài biểu mẫu, họ phải chờ cán bộ kỹ thuật truy xuất dữ liệu, có thể từ vài giờ đến vài ngày. Đề tài nhằm thu hẹp khoảng cách giữa câu hỏi tiếng Việt và cơ sở dữ liệu.

**Câu chuyển:**  
`Bài toán đồng thời chịu ba ràng buộc.`

---

# Slide 2

## Tiêu đề hiển thị

**1. Lý do**  
*Ràng buộc và câu hỏi nghiên cứu*

**Thời lượng:** 30 giây

## Nội dung hiển thị

Ba khối bo góc đặt ngang:

| Khối | Nội dung |
|---|---|
| **Bảo mật** | Dữ liệu không được rời mạng nội bộ |
| **Tài nguyên** | Một GPU NVIDIA A2 16 GB dùng chung |
| **Dữ liệu** | Thiếu dữ liệu Text-to-SQL tiếng Việt chất lượng cao |

**Câu hỏi nghiên cứu đặt ở cuối slide:**  
`Có thể dùng một mô hình cỡ vừa, không fine-tune, nhưng vẫn sinh SQL chính xác và an toàn hay không?`

## Bố cục

- Ba khối có icon khiên, GPU và tập dữ liệu.
- Mũi tên từ ba khối hội tụ vào câu hỏi nghiên cứu.

## Lời thuyết trình

> Ba ràng buộc gồm: dữ liệu không được đưa ra ngoài; đơn vị chỉ có GPU A2 16 GB dùng chung; và dữ liệu Text-to-SQL tiếng Việt có gán nhãn còn hạn chế. Câu hỏi nghiên cứu là liệu một mô hình cỡ vừa, không fine-tune, có thể sinh SQL chính xác, kiểm soát được và an toàn hay không.

**Câu chuyển:**  
`Từ đó, chúng tôi khảo sát các hướng tiếp cận.`

---

# Slide 3

## Tiêu đề hiển thị

**2. Tổng quan nghiên cứu**  
*Khoảng trống và hướng tiếp cận*

**Thời lượng:** 30 giây

## Nội dung hiển thị

| Hướng tiếp cận | Hạn chế trong bối cảnh đề tài |
|---|---|
| API mô hình lớn | Không phù hợp yêu cầu bảo mật |
| Fine-tune | Thiếu dữ liệu gán nhãn, tốn tài nguyên, khó thích nghi khi schema đổi |
| Sinh SQL trực tiếp | Đơn giản nhưng khó kiểm soát lỗi logic |
| **Multi-stage training-free** | **Kiểm soát từng bước, không cần huấn luyện lại** |

**Khoảng trống nghiên cứu:**  
`Khai thác Text-to-SQL tiếng Việt bằng pipeline đa giai đoạn trên phần cứng hạn chế.`

## Bố cục

- Ba hướng không phù hợp dùng nền xám.
- Hướng multi-stage training-free dùng nền xanh ngọc và viền đậm.

## Lời thuyết trình

> Các hướng phổ biến đều gặp trở ngại: API mô hình lớn không phù hợp bảo mật; fine-tune cần dữ liệu và tài nguyên; sinh SQL trực tiếp lại khó kiểm soát lỗi logic. Vì vậy, đề tài chọn hướng multi-stage training-free: không huấn luyện lại mô hình mà phân rã suy luận thành các bước kiểm soát được.

**Câu chuyển:**  
`Từ đó, chúng tôi đề xuất phương pháp sau.`

---

# Slide 4

## Tiêu đề hiển thị

**3. Phương pháp đề xuất**  
*Ý tưởng thiết kế*

**Thời lượng:** 35 giây

## Nội dung hiển thị

**Khối trung tâm:**  
`Qwen3-8B INT8`

Ba lý do lựa chọn:

- Xử lý tiếng Việt tốt
- Có năng lực sinh mã và SQL
- Phù hợp giới hạn 16 GB VRAM

Ba nguyên tắc thiết kế:

```text
Không cập nhật trọng số
Không sinh SQL trực tiếp một lần
LLM chỉ suy luận tại các trạm cố định
```

## Bố cục

- Qwen3-8B ở trung tâm, nền xanh lam.
- Ba lý do lựa chọn nằm bên trái.
- Ba nguyên tắc pipeline nằm bên phải.

## Lời thuyết trình

> Chúng tôi chọn Qwen3-8B INT8 vì mô hình cân bằng được tiếng Việt, sinh SQL và giới hạn 16 GB VRAM. Phương pháp không cập nhật trọng số hoặc sinh SQL trực tiếp trong một lần. Tri thức lược đồ được đưa vào ngữ cảnh, còn LLM chỉ suy luận tại các bước cố định.

**Câu chuyển:**  
`Toàn bộ quá trình được tổ chức trong pipeline sau.`

---

# Slide 5

## Tiêu đề hiển thị

**3. Phương pháp đề xuất**  
*Pipeline đa giai đoạn*

**Thời lượng:** 75 giây

## Nội dung hiển thị

![Luồng xử lý Text-to-SQL đa giai đoạn của IntelliReport](/static/outline-bao-cao-nckh-pipeline.svg)

Sơ đồ chiếm gần toàn bộ slide. Không đặt bảng hoặc đoạn mô tả dài bên dưới.

## Cách nhìn pipeline khi thuyết trình

1. **Vùng vàng:** câu hỏi tiếng Việt đầu vào.
2. **Vùng xanh lam:** làm rõ câu hỏi, rút gọn lược đồ và lập kế hoạch logic.
3. **Vùng đỏ san hô:** sinh SQL, tự kiểm tra, dịch T-SQL, thực thi chỉ đọc và tự sửa lỗi.
4. **Vùng xanh ngọc:** kiểm định dữ liệu, tạo bảng, biểu đồ và nhận xét.

## Lời thuyết trình

> Xin Hội đồng nhìn sơ đồ từ trái sang phải. Câu hỏi tiếng Việt được làm rõ; yêu cầu dài có thể được phân rã. Sau đó hệ thống chỉ giữ các bảng và cột liên quan.  
>
> Bước quan trọng nhất là lập kế hoạch logic. Trước khi viết SQL, mô hình xác định bảng cần nối, điều kiện lọc và phép tổng hợp. SQL sau đó mới được sinh, tự kiểm tra và dịch sang T-SQL.  
>
> Truy vấn chỉ được thực thi ở chế độ đọc; từ khóa nguy hiểm bị chặn và lỗi có thể được tự sửa tối đa hai lần. Cuối cùng, dữ liệu được kiểm định trước khi tạo bảng, biểu đồ và nhận xét. LLM chỉ suy luận tại các trạm cố định; luật và lớp an toàn kiểm soát đầu ra.

## Thao tác trình bày

- Dùng con trỏ đi theo ba mũi tên lớn từ trái sang phải.
- Khi nói “bước quan trọng nhất”, chỉ vào **Giai đoạn 2 — Lập kế hoạch logic**.
- Khi nói “chỉ đọc”, chỉ vào **Giai đoạn 6**.
- Không đọc tuần tự tên của cả tám giai đoạn.

**Câu chuyển:**  
`Hiệu quả của phương pháp được kiểm chứng bằng thực nghiệm.`

---

# Slide 6

## Tiêu đề hiển thị

**4. Triển khai thực nghiệm và đánh giá**  
*Thiết lập và kết quả tổng thể*

**Thời lượng:** 40 giây

## Nội dung hiển thị

**Thiết lập:**

- ViText2SQL: **1.906 mẫu kiểm thử**
- Chỉ số: Spider Exact Match
- Môi trường kiểm thử: **A4000 16 GB, Qwen3-8B INT8**

Ba thẻ kết quả:

| Mô hình | Exact Match |
|---|---:|
| EditSQL-PhoBERT | 42,2% |
| IRNet-PhoBERT | 53,2% |
| **IntelliReport** | **58,5%** |

**Kết quả nổi bật:**  
`IntelliReport cao hơn baseline mạnh nhất 5,3 điểm mà không fine-tune.`

## Bố cục

- Bên trái: thiết lập thực nghiệm.
- Bên phải: số **58,5%** thật lớn cùng biểu đồ cột ba mô hình.
- Ghi chú nhỏ: `A2 16 GB là hạ tầng mục tiêu; chưa benchmark trực tiếp trong báo cáo.`

## Lời thuyết trình

> Hệ thống được đánh giá trên 1.906 mẫu ViText2SQL bằng Spider Exact Match. Trên A4000 16 GB, IntelliReport đạt 58,5%, cao hơn IRNet-PhoBERT đã fine-tune 5,3 điểm. Kết quả cho thấy mô hình 8B không fine-tune vẫn đạt hiệu năng có ý nghĩa trong quy trình phù hợp. A2 16 GB là hạ tầng mục tiêu, chưa được benchmark trực tiếp.

**Câu chuyển:**  
`Ablation study cho thấy thành phần quan trọng nhất.`

---

# Slide 7

## Tiêu đề hiển thị

**4. Triển khai thực nghiệm và đánh giá**  
*Ablation và hạn chế*

**Thời lượng:** 35 giây

## Nội dung hiển thị

Hai thẻ lớn:

| Cấu hình | Exact Match |
|---|---:|
| Pipeline đầy đủ | **58,5%** |
| Bỏ lập kế hoạch logic | **48,5%** |

**Thông điệp chính:**  
`Bỏ bước lập kế hoạch logic làm giảm 10 điểm Exact Match.`

**Hạn chế:**

- Độ trễ nguyên mẫu khoảng **65 giây/truy vấn**
- Còn yếu ở `GROUP BY + HAVING` và phép toán tập hợp
- **58,5%** chưa đủ để tự động tin tưởng mọi truy vấn phức tạp

## Bố cục

- Nửa trên: so sánh 58,5% và 48,5%, làm nổi bật `−10 điểm`.
- Nửa dưới: ba hạn chế trong khối đỏ san hô nhạt.

## Lời thuyết trình

> Khi bỏ bước lập kế hoạch logic, kết quả giảm từ 58,5 xuống 48,5%, tức mất 10 điểm. Đây là bằng chứng định lượng cho vai trò của quy trình suy luận có cấu trúc. Tuy nhiên, nguyên mẫu còn độ trễ khoảng 65 giây, yếu ở `GROUP BY + HAVING`, phép toán tập hợp và vẫn cần người dùng xác nhận.

**Câu chuyển:**  
`Từ đó, đề tài đi đến kết luận.`

---

# Slide 8

## Tiêu đề hiển thị

**5. Kết luận**  
*Kết quả và thông điệp chính*

**Thời lượng:** 30 giây

## Nội dung hiển thị

Ba kết quả:

- **Qwen3-8B INT8 + pipeline training-free**
- **58,5% Exact Match**, cao hơn baseline 5,3 điểm
- **Lập kế hoạch logic đóng góp 10 điểm**

**Thông điệp kết luận lớn:**

> Trong môi trường tài nguyên hạn chế và yêu cầu bảo mật cao, thiết kế quy trình suy luận và kiểm soát đầu ra có thể quan trọng hơn việc dùng mô hình lớn hoặc fine-tune.

## Bố cục

- Một khối kết luận lớn, bo góc và nền xanh lam nhạt.
- Ba kết quả đặt thành ba nhãn màu theo phong cách pipeline.

## Lời thuyết trình

> Kết luận lại, đề tài đã xây dựng pipeline Text-to-SQL tiếng Việt training-free với Qwen3-8B. Kết quả 58,5% Exact Match và đóng góp 10 điểm của bước lập kế hoạch logic cho thấy chất lượng không chỉ đến từ kích thước mô hình, mà còn từ cách tổ chức suy luận và kiểm soát đầu ra. Xin trân trọng cảm ơn Hội đồng.

---

## Bản nhắc nhanh theo đúng 5 mục

| Mốc | Mục chính | Ý bắt buộc phải nói |
|---:|---|---|
| 00:55 | **1. Lý do** | Nút thắt dữ liệu, bảo mật, GPU 16 GB, thiếu dữ liệu fine-tune |
| 01:25 | **2. Tổng quan nghiên cứu** | Hạn chế của API, fine-tune, sinh SQL trực tiếp; khoảng trống multi-stage |
| 03:15 | **3. Phương pháp đề xuất** | Qwen3-8B, training-free, giải thích pipeline và bước planning |
| 04:30 | **4. Triển khai thực nghiệm và đánh giá** | 58,5%, hơn 5,3 điểm, bỏ planning giảm 10 điểm, các hạn chế |
| 05:00 | **5. Kết luận** | Thiết kế quy trình và kiểm soát đầu ra là đóng góp chính |

## Nội dung không đưa thành slide riêng

- Không tạo slide tiêu đề riêng.
- Không tạo slide riêng cho câu hỏi nghiên cứu, mục tiêu, lựa chọn mô hình, kiến trúc phần mềm, đóng góp hoặc hướng phát triển.
- Các nội dung trên phải được lồng vào đúng một trong 5 mục chính.
- Không tuyên bố đã benchmark trực tiếp trên GPU A2.
- Không trình bày IntelliReport như sản phẩm BI thương mại đã hoàn thiện.
