S ShareFile 🔑 Đăng nhập
← Quay lại danh sách

DÀN Ý BÁO CÁO NGHIÊN CỨU KHOA HỌC

Thiết kế và phát triển phần mềm thống kê, báo cáo thông minh dựa trên mô hình ngôn ngữ lớn

Sản phẩm thử nghiệm: IntelliReport
Bài toán trọng tâm: Text-to-SQL tiếng Việt trên hạ tầng nội bộ, trong điều kiện tài nguyên hạn chế.

Luận điểm xuyên suốt: Với bài toán Text-to-SQL tiếng Việt trong môi trường yêu cầu bảo mật và giới hạn phần cứng, một mô hình cỡ vừa được đặt trong quy trình suy luận có cấu trúc, kiểm soát được có thể hiệu quả hơn cách sinh SQL trực tiếp hoặc phụ thuộc vào fine-tune.


1. Lý do

1.1. Vấn đề thực tiễn

1.2. Khoảng trống cần giải quyết

1.3. Ba ràng buộc chi phối đề tài

Ràng buộc Yêu cầu đặt ra
Bảo mật Toàn bộ mô hình, câu hỏi, SQL và kết quả phải được xử lý trong mạng nội bộ; không dùng API AI đám mây.
Tài nguyên Giải pháp phải vận hành trong giới hạn GPU 16 GB VRAM; Học viện hiện có GPU NVIDIA A2 dùng chung.
Tiếng Việt Hệ thống phải hiểu câu hỏi tiếng Việt, tên bảng/cột viết tắt hoặc không dấu và giá trị dữ liệu có dấu.

1.4. Câu hỏi nghiên cứu

  1. Có thể dùng mô hình ngôn ngữ cỡ vừa để xử lý Text-to-SQL tiếng Việt mà không fine-tune hay không?
  2. Quy trình suy luận đa giai đoạn có thể bù đắp hạn chế của mô hình cỡ vừa đến mức nào?
  3. Làm thế nào để SQL do LLM sinh ra có thể được kiểm tra, sửa lỗi và thực thi an toàn?
  4. Giải pháp có khả thi trên hạ tầng nội bộ với GPU 16 GB VRAM hay không?

2. Tổng quan nghiên cứu

2.1. Bài toán Text-to-SQL trong hệ thống báo cáo thông minh

Text-to-SQL chuyển câu hỏi ngôn ngữ tự nhiên thành truy vấn SQL. Trong IntelliReport, đây là mô-đun nền tảng vì số liệu, biểu đồ và nhận xét chỉ đáng tin cậy khi truy vấn lấy dữ liệu đúng.

Các thách thức chính:

2.2. Các hướng tiếp cận phổ biến

Hướng tiếp cận Ưu điểm Hạn chế trong bối cảnh đề tài
Fine-tuning Có thể thích nghi với miền dữ liệu cụ thể Cần nhiều cặp câu hỏi–SQL chất lượng cao; tốn GPU; phải cập nhật khi schema đổi
RAG / truy xuất ngữ cảnh Linh hoạt với dữ liệu động Cần hạ tầng truy xuất; độ chính xác liên kết lược đồ giảm khi schema lớn
Mô hình lai Kết hợp ưu điểm của nhiều kỹ thuật Kiến trúc và vận hành phức tạp hơn
Sinh SQL trực tiếp Đơn giản, độ trễ thấp Khó kiểm soát; dễ sai JOIN, WHERE và logic tổng hợp
Multi-stage prompting Phân rã suy luận, kiểm soát từng bước, không cần huấn luyện Nhiều bước xử lý hơn và cần tối ưu độ trễ

2.3. Lựa chọn của đề tài

2.4. Khoảng trống nghiên cứu

Theo khảo sát tài liệu được trình bày trong báo cáo gốc, đến thời điểm thực hiện đề tài chưa có công trình áp dụng multi-stage prompting cho tập ViText2SQL. Đề tài tập trung kiểm chứng khả năng dùng quy trình suy luận có cấu trúc để khai thác một mô hình 8B trong điều kiện bảo mật và tài nguyên hạn chế.


3. Phương pháp đề xuất

3.1. Ý tưởng cốt lõi

Không yêu cầu LLM giải quyết toàn bộ bài toán trong một lần. Hệ thống phân rã quá trình từ câu hỏi tiếng Việt đến kết quả báo cáo thành bước tiền xử lý và 8 giai đoạn cố định. LLM chỉ suy luận tại các trạm được chỉ định; các lớp dựa trên luật, quyền chỉ đọc và kiểm chứng thực thi kiểm soát đầu ra.

Luồng xử lý Text-to-SQL đa giai đoạn của IntelliReport

Hình 1. Luồng xử lý Text-to-SQL được vẽ lại từ Hình 2.3 của báo cáo gốc.

3.2. Chi tiết các giai đoạn

Bước Chức năng Cơ chế chính
Tiền xử lý Đánh giá độ rõ ràng, làm rõ ý định; phân rã yêu cầu báo cáo thành tối đa 4 câu hỏi con Heuristic + LLM
GĐ1. Rút gọn lược đồ Chọn tối đa 8 bảng cùng các cột, khóa ngoại liên quan Đối sánh token + LLM + cache
GĐ2. Lập kế hoạch logic Xác định bảng cần JOIN, điều kiện WHERE, GROUP BY và phép tổng hợp LLM, bật suy luận sâu
GĐ3. Sinh mã SQL Chuyển kế hoạch logic thành SQL chuẩn chung LLM, tắt suy luận sâu
GĐ4. Tự kiểm tra Đối chiếu SQL với kế hoạch và schema; tự sửa nếu phát hiện lỗi LLM, bật suy luận sâu
GĐ5. Dịch phương ngữ SQL Chuyển SQL chuẩn chung sang T-SQL, ví dụ LIMITTOP Bộ luật chuyển đổi
GĐ6. Thực thi và tự sửa lỗi Thực thi chỉ đọc; chặn từ khóa nguy hiểm; tự sửa tối đa 2 lần khi MSSQL báo lỗi Thực thi + LLM auto-fix
GĐ7. Kiểm định dữ liệu Phát hiện kết quả rỗng, dòng null/0/rỗng hoặc các dòng giống hệt nhau Kiểm tra dựa trên luật
GĐ8. Phân tích và trực quan Chọn biểu đồ, phát hiện xu hướng và bất thường, sinh nhận xét Mô hình lai + LLM

3.3. Điểm đóng góp kỹ thuật cần nhấn mạnh

3.4. Kiến trúc triển khai

Frontend React/Vite + Socket.IO
    -> Backend Node.js/Express
        -> NLQ Pipeline 8 giai đoạn
        -> Bộ nhớ đệm RocksDB
        -> Local LLM API: Qwen3-8B INT8 + TensorRT-LLM
        -> CSDL quản lý nội bộ và các CSDL nghiệp vụ MSSQL chỉ đọc

4. Triển khai thực nghiệm và đánh giá

4.1. Thiết lập thực nghiệm

Lưu ý khi trình bày: Báo cáo kiểm thử trực tiếp trên A4000 16 GB. GPU A2 16 GB là hạ tầng mục tiêu được đánh giá tương thích về dung lượng VRAM, nhưng chưa có benchmark hiệu năng trực tiếp trong báo cáo.

4.2. Kết quả tổng thể

Mô hình Phương thức Exact Match
EditSQL (PhoBERT) Fine-tuning 42,2%
IRNet (PhoBERT) Fine-tuning 53,2%
IntelliReport Training-free, pipeline đa giai đoạn 58,5%

IntelliReport cao hơn mô hình cơ sở mạnh nhất IRNet-PhoBERT 5,3 điểm phần trăm, trong khi không dùng dữ liệu gán nhãn để fine-tune.

4.3. Kết quả theo độ khó

Mức độ IRNet (PhoBERT) IntelliReport Chênh lệch
Dễ 76,8% 75,5% −1,3
Trung bình 57,5% 61,6% +4,1
Khó 47,2% 53,4% +6,2
Cực khó 24,8% 33,2% +8,4

Mức cải thiện tăng theo độ phức tạp của truy vấn. Điều này cho thấy pipeline có cấu trúc phát huy giá trị rõ hơn ở câu hỏi cần JOIN, lọc nhiều tầng và suy luận nhiều bước.

4.4. Ablation study: vai trò của lập kế hoạch logic

Cấu hình Exact Match
Đầy đủ pipeline 8 giai đoạn 58,5%
Bỏ GĐ2 – Lập kế hoạch logic 48,5%

Việc bỏ bước lập kế hoạch làm giảm 10,0 điểm phần trăm Exact Match. Đây là bằng chứng thực nghiệm quan trọng nhất cho luận điểm: thiết kế quy trình suy luận có cấu trúc có thể bù đắp đáng kể giới hạn của mô hình cỡ vừa.

4.5. Hạn chế được ghi nhận


5. Kết luận

5.1. Kết quả chính

5.2. Ý nghĩa

5.3. Hướng phát triển

  1. Rút gọn prompt, song song hóa GĐ1 và giảm số lần gọi LLM để đưa độ trễ về mức có thể sử dụng thực tế.
  2. Bổ sung mẫu xử lý chuyên biệt cho GROUP BY + HAVING và các phép toán tập hợp.
  3. Xây dựng thước đo đánh giá phù hợp hơn với tiếng Việt, kết hợp Exact Match với đánh giá ngữ nghĩa và kết quả thực thi.
  4. Bổ sung cơ chế xác nhận của con người đối với truy vấn phức tạp hoặc có độ tin cậy thấp.
  5. Chỉ xem xét LoRA/fine-tune khi đã tích lũy đủ dữ liệu nghiệp vụ được gán nhãn và có hạ tầng phù hợp.

Kết luận cần bảo vệ: Trong môi trường tài nguyên hạn chế và yêu cầu bảo mật cao, giá trị của hệ thống không nằm ở việc dùng mô hình lớn nhất, mà ở cách tổ chức quy trình suy luận, kiểm soát đầu ra và kiểm chứng kết quả.